Đặc điểm chính

Thiết bị đa chức năng giúp nâng cao công việc của bạn.

Ấn vào tab chức năng để biết thêm chi tiết

Đơn giản hóa giao diện người dùng
• Có thể in từ bất kỳ máy nào theo nhu cầu
• Nhận lệnh in từ hai mạng nội bộ riêng biệt
• Quản lý xác thực dựa trên thông tin người dùng đăng ký
Quét hiệu quả hơn
• Hỗ trợ xử lý nhiều tài liệu định dạng khác nhau
• Tính năng chuyển sang định dạng Word và Excel® có thể chỉnh sửa
• Lưu và in trực tiếp từ USB
Fax hiệu quả hơn
• Tăng hiệu quả trao đổi thông tin nhờ tính năng Fax không giấy
• iết kiệm hơn so với các đường dây điện thoại thông thường
• Đảm bảo chắc chắn fax không lỗi
Các ứng dụng đi động
• Hệ thống kết nối ổn định đáng kinh ngạc
  • Bộ tự động nạp và đảo bản gốc: có sẵn
  • Bộ tự động đảo bản sao: có sẵn
  • Hỗ trợ các thiết bị di động (iOS / Android):
    • Hỗ trợ in từ thiết bị di động
    • Hỗ trợ scan vào thiết bị di động
Dung lượng bộ nhớ 4 GB (Tối đa 4 GB)
Dung lượng ổ cứng 160 GB hoặc lớn hơn (Sử dụng: 128 GB)
Độ phân giải quét 600 × 600 dpi
Độ phân giải in 2400 dpi hoặc tương đương x 600 dpi
Thời gian sấy Khoảng 30 giây. (Tính từ khi bật máy với nhiệt độ phòng là 23ºC)
Khổ bản gốc Tối đa 297 x 432 mm (A3, 11 x 17”) cho cả tờ rời và sách
Khổ giấy Tối đa: A3, 11 x 17”, [12 x 18” (305 x 457 mm)Tối thiểu: A5 [Postcard (100 x 148mm)
Định lượng giấy Khay 1, 2, 3, 4: 52 đến 200 gsmKhay tay: 52 đến 250 gsm
Bản chụp đầu tiên Sau 3 giây (A4 ngang)
Tóc độ sao chụp (A4 ngang) : 65 trang/phút
Dung lượng khay giấy Chuẩn: 500 tờ x 2 khay + 1.490 tờ + 1.860 tờ + Khay tay 100 tờChọn thêm: Khay dung lượng lớn (A4 – 1 khay) : 2000 tờ hoặc Khay dung lượng lớn (A4 – 2 khay) : 2000 tờ x  2 khay
Dung lượng khay giấy ra 500 tờ (A4 ngang) (Khay đỡ)
Nguồn điện AC220-240 V +/- 10 %, 10 A, 50 / 60 Hz
Tiêu thụ điện năng 2.2 kW hoặc ít hơn (AC220 V +/- 10 %)Chế độ ngủ: Khoảng 2 W

Chế độ năng lượng thấp: Khoảng 162 W

Kích thước Rộng 620 x Sâu 804 x Cao 1153 mm
Trọng lượng 195 kg

Chức năng in mạng

Loại Tích hợp
Tốc độ in Tương tự tốc độ sap chụp
Độ phân giải in 1200 × 1200 dpi
Giao diện kết nối Chuẩn: Ethernet 100BASE-TX / 10BASE-T, USB2.0Chọn thêm: Ethernet 1000BASE-T

Chức năng Scan màu, Scan mạng

Loại Quét màu
Độ phân giải 600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi
Tốc độ quét Đơn sắc : 100 trang/phút; Màu : 100 trang/phútQuét 2 mặt : Đơn sắc : 200 mặt/phút, Màu : 200 mặt/phút

[(Tính trên  khổ A4 ngang), 200 dpi, quét vào thư mục]

Giao diện kết nối Chuẩn: Ethernet 100BASE-TX / 10BASE-T, USB2.0Chọn thêm: Ethernet 1000BASE-T

Bộ tự động nạp và quét bản gốc 2 mặt

Khổ bản gốc Tối đa : A3, 11 x 17”Tối thiểu: A5
Định lượng giấy 38 đến 200 gsm (Chế độ quét 2 mặt : 50 đến 200 gsm)
Dung lượng 250 tờ
Tốc độ quét DocuCentre-V 6080: 65 trang/phút (A4 ngnang, một mặt)

Bộ phận chọn mua thêm : ( nếu có nhu cầu )

HCF (A4 1 Tray) Khay giấy dung lượng lớn 2.000 tờ
HCF (A4 2 Tray) Khay giấy dung lượng lớn 4.000 tờ
Offset Catch Tray Khay đỡ giấy
C3 Finisher Bộ hoàn thiện C3
C3 Finisher with Booklet Maker Bộ hoàn thiện C3 có tạo sách
D2 Finisher Bộ hoàn thiện D2
D2 Finisher with Booklet Maker Bộ hoàn thiện D2 có tạo sách
Folder Unit D2 Bộ gập giấy (Chọn thêm cho Bộ hoàn thiện D2 và Bộ hoàn thiện D2 có tạo sách)
Folder Unit CD1 Bộ gập giấy (Chọn thêm cho Bộ hoàn thiện C3 và Bộ hoàn thiện C3 có tạo sách)